Trang chủ4133 • TPE
add
Abnova Taiwan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,00 NT$ - 23,30 NT$
Phạm vi một năm
21,70 NT$ - 35,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T TWD
Số lượng trung bình
422,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,94 Tr | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 34,09 Tr | -2,39% |
Thu nhập ròng | 10,55 Tr | -21,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | -17,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,40 Tr | 18,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,83 Tr | -15,76% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -5,27% |
Tổng nợ | 70,74 Tr | -22,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,55 Tr | -21,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,73 Tr | 108,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 Tr | 37,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,39 Tr | -0,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,07 Tr | 302,76% |
Dòng tiền tự do | -3,20 Tr | 78,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
190