Trang chủ4144 • TADAWUL
add
Raoom Trading Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
54,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
53,00 SAR - 55,80 SAR
Phạm vi một năm
52,00 SAR - 93,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
687,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
27,88 N
Tỷ số P/E
65,27
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,56 Tr | -2,76% |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | -12,74% |
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | -57,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,60 | -56,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 Tr | -5,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,13 Tr | -76,87% |
Tổng tài sản | 229,06 Tr | 11,70% |
Tổng nợ | 75,01 Tr | 72,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | -57,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,73 Tr | 10,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,21 Tr | -19.568,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,21 Tr | 533,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 Tr | -205,61% |
Dòng tiền tự do | -88,66 Tr | -2.251,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
302