Trang chủ4147 • TADAWUL
add
Consolidated Grunfldr Sdy Hldg Cmpy CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
9,82 SAR
Mức chênh lệch một ngày
9,65 SAR - 10,56 SAR
Phạm vi một năm
8,66 SAR - 10,79 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T SAR
Số lượng trung bình
603,62 N
Tỷ số P/E
18,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,19 Tr | -12,21% |
Chi phí hoạt động | 11,89 Tr | 15,28% |
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | -32,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | -22,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,60 Tr | -25,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,61 Tr | — |
Tổng tài sản | 355,64 Tr | — |
Tổng nợ | 184,04 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,66 Tr | -32,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,70 Tr | 259,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 4,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 Tr | 81,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,09 Tr | 145,62% |
Dòng tiền tự do | 3,95 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
500