Trang chủ4148 • TPE
add
All Cosmos Bio-Tech Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
43,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,25 NT$ - 43,45 NT$
Phạm vi một năm
31,86 NT$ - 47,52 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 T TWD
Số lượng trung bình
65,83 N
Tỷ số P/E
20,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 829,80 Tr | 11,19% |
Chi phí hoạt động | 127,65 Tr | -7,57% |
Thu nhập ròng | 68,76 Tr | -4,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | -14,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,14 Tr | 15,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 922,75 Tr | -15,02% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 0,98% |
Tổng nợ | 698,22 Tr | 21,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,76 Tr | -4,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 199,54 Tr | 360,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,79 Tr | -554,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,05 Tr | 67,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,02 Tr | 64,18% |
Dòng tiền tự do | 125,00 Tr | 131,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
233