Trang chủ4164 • TPE
add
CHC Healthcare Group
Giá đóng cửa hôm trước
34,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,90 NT$ - 34,75 NT$
Phạm vi một năm
33,90 NT$ - 60,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,64 T TWD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
40,03
Tỷ lệ cổ tức
3,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | 14,14% |
Chi phí hoạt động | 192,87 Tr | 58,14% |
Thu nhập ròng | 67,19 Tr | -27,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,11 | -36,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,95 Tr | 7,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | 0,43% |
Tổng tài sản | 14,83 T | 9,55% |
Tổng nợ | 6,89 T | -0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,19 Tr | -27,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,57 Tr | 240,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,98 Tr | -124,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -699,67 Tr | -15.169,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -644,22 Tr | -149,76% |
Dòng tiền tự do | -366,82 Tr | 48,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
160