Trang chủ4165 • TYO
add
Plaid Inc
Giá đóng cửa hôm trước
617,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
609,00 ¥ - 626,00 ¥
Phạm vi một năm
495,00 ¥ - 1.309,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,33 T JPY
Số lượng trung bình
694,37 N
Tỷ số P/E
25,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | 15,87% |
Chi phí hoạt động | 2,47 T | 28,13% |
Thu nhập ròng | 201,13 Tr | -31,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,44 | -40,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 320,28 Tr | -29,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,95 T | 78,16% |
Tổng tài sản | 12,19 T | 73,99% |
Tổng nợ | 7,11 T | 110,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,13 Tr | -31,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 2011
Trang web
Nhân viên
531