Trang chủ4166 • TYO
add
Cacco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
759,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
747,00 ¥ - 762,00 ¥
Phạm vi một năm
505,00 ¥ - 1.287,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T JPY
Số lượng trung bình
170,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,61 Tr | 10,05% |
Chi phí hoạt động | 157,31 Tr | -4,55% |
Thu nhập ròng | -18,43 Tr | 66,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,52 | 69,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,42 Tr | 68,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,04 Tr | -11,85% |
Tổng tài sản | 945,44 Tr | -10,16% |
Tổng nợ | 179,17 Tr | 6,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 766,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,43 Tr | 66,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 2011
Trang web
Nhân viên
35