Trang chủ417A • TYO
add
Blue Zones Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.018,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.850,00 ¥ - 9.019,00 ¥
Phạm vi một năm
7.686,00 ¥ - 9.758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
373,61 T JPY
Số lượng trung bình
58,21 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,37 T | 7,72% |
Chi phí hoạt động | 45,16 T | 8,74% |
Thu nhập ròng | 9,62 T | 12,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,51 | 4,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,20 T | -23,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,85 T | 2,36% |
Tổng tài sản | 425,90 T | 11,85% |
Tổng nợ | 219,05 T | 15,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,62 T | 12,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2025
Trang web
Nhân viên
4.931