Trang chủ4180 • TYO
add
Appier Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.065,00 ¥ - 1.085,00 ¥
Phạm vi một năm
991,00 ¥ - 1.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
109,87 T JPY
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
32,65
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 T | 25,66% |
Chi phí hoạt động | 5,13 T | 25,54% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 31,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,40 | 4,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | 33,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,73 T | 10,93% |
Tổng tài sản | 55,44 T | 38,82% |
Tổng nợ | 21,32 T | 127,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 31,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | -9,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,00 Tr | 5,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -464,00 Tr | -45,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,00 Tr | 0,99% |
Dòng tiền tự do | -938,12 Tr | -253,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 4 2018
Trang web
Nhân viên
708