Trang chủ4182 • TYO
add
Mitsubishi Gas Chemical Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.079,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.017,00 ¥ - 3.073,00 ¥
Phạm vi một năm
1.918,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
648,40 T JPY
Số lượng trung bình
995,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,70 T | -8,16% |
Chi phí hoạt động | 26,96 T | -2,76% |
Thu nhập ròng | -36,34 T | -379,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,78 | -404,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,27 T | -11,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,78 T | -15,34% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | -1,12% |
Tổng nợ | 409,89 T | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 665,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,34 T | -379,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |