Trang chủ4187 • TYO
add
Osaka Organic Chemical Industry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.080,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.940,00 ¥ - 4.055,00 ¥
Phạm vi một năm
1.949,00 ¥ - 4.810,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
90,65 T JPY
Số lượng trung bình
104,75 N
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,57 T | 7,31% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 9,47% |
Thu nhập ròng | 3,45 T | 180,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,09 | 161,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 T | -5,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,92 T | 22,04% |
Tổng tài sản | 63,71 T | 6,25% |
Tổng nợ | 13,18 T | -4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,45 T | 180,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
467