Trang chủ4193 • TYO
add
Fabrica Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.130,00 ¥ - 2.141,00 ¥
Phạm vi một năm
1.873,00 ¥ - 2.977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,72 T JPY
Số lượng trung bình
7,74 N
Tỷ số P/E
44,86
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 12,19% |
Chi phí hoạt động | 878,00 Tr | 11,76% |
Thu nhập ròng | 200,00 Tr | -19,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | -28,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 372,00 Tr | 4,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 5,72% |
Tổng tài sản | 5,74 T | 3,78% |
Tổng nợ | 1,77 T | 12,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,00 Tr | -19,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 1994
Trang web
Nhân viên
212