Trang chủ4194 • TADAWUL
add
Marketing Home Group for Tradng Co SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
53,45 SAR
Mức chênh lệch một ngày
50,50 SAR - 53,60 SAR
Phạm vi một năm
50,50 SAR - 93,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
809,60 Tr SAR
Số lượng trung bình
88,69 N
Tỷ số P/E
13,17
Tỷ lệ cổ tức
5,93%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,13 Tr | 10,62% |
Chi phí hoạt động | 36,47 Tr | -6,13% |
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | 6,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,00 | -4,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,19 Tr | 24,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,55 Tr | — |
Tổng tài sản | 537,81 Tr | — |
Tổng nợ | 175,53 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | 6,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,78 Tr | 7,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | -131,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,69 Tr | 82,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,59 Tr | 159,12% |
Dòng tiền tự do | 28,15 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
795