Trang chủ4198 • TYO
add
TENDA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
553,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
553,00 ¥ - 560,00 ¥
Phạm vi một năm
533,00 ¥ - 1.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 T JPY
Số lượng trung bình
12,22 N
Tỷ số P/E
803,84
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -8,38% |
Chi phí hoạt động | 435,00 Tr | 11,83% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -117,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 | -119,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,50 Tr | -59,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 112,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | -20,35% |
Tổng tài sản | 3,49 T | -8,40% |
Tổng nợ | 877,00 Tr | -21,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -117,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1995
Trang web
Nhân viên
370