Trang chủ41L • FRA
add
Laboratorios Farmaceuticos ROVI SA
Giá đóng cửa hôm trước
58,70 €
Mức chênh lệch một ngày
58,40 € - 58,75 €
Phạm vi một năm
46,30 € - 65,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 T EUR
Số lượng trung bình
24,00
Tỷ số P/E
46,66
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,47 Tr | -10,54% |
Chi phí hoạt động | 79,83 Tr | 8,98% |
Thu nhập ròng | 58,03 Tr | -16,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,57 | -6,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,21 Tr | -21,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,25 Tr | 180,56% |
Tổng tài sản | 922,07 Tr | 5,04% |
Tổng nợ | 289,27 Tr | -9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 632,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,03 Tr | -16,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,37 Tr | 107,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,54 Tr | -15,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,70 Tr | -11,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,14 Tr | 111,60% |
Dòng tiền tự do | -8,92 Tr | 83,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
2.188