Trang chủ4203 • TYO
add
Sumitomo Bakelite Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.881,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.745,00 ¥ - 5.828,00 ¥
Phạm vi một năm
2.750,00 ¥ - 5.960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
551,39 T JPY
Số lượng trung bình
418,78 N
Tỷ số P/E
19,39
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,30 T | 4,29% |
Chi phí hoạt động | 17,30 T | -18,83% |
Thu nhập ròng | 6,41 T | 5.519,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,88 | 5.153,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,02 T | 96,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,46 T | -3,11% |
Tổng tài sản | 470,87 T | 4,68% |
Tổng nợ | 139,29 T | 6,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 331,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 T | 5.519,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 T | -46,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -864,00 Tr | 77,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,12 T | 83,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,45 T | -23,06% |
Dòng tiền tự do | -6,88 T | -12,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1932
Trang web
Nhân viên
7.981