Trang chủ4220 • TADAWUL
add
Emaar The Economic City SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
9,56 SAR
Mức chênh lệch một ngày
9,52 SAR - 9,80 SAR
Phạm vi một năm
9,28 SAR - 14,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 T SAR
Số lượng trung bình
189,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,46 Tr | 295,13% |
Chi phí hoạt động | 171,03 Tr | -8,56% |
Thu nhập ròng | -134,87 Tr | 70,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,62 | 92,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,56 Tr | 143,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 452,64 Tr | 119,04% |
Tổng tài sản | 15,30 T | 2,03% |
Tổng nợ | 10,35 T | 6,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,87 Tr | 70,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,00 Tr | 108,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,23 Tr | -149,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,54 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,77 Tr | 61,93% |
Dòng tiền tự do | 23,62 Tr | 126,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2006
Trang web