Trang chủ4222 • TYO
add
Kodama Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.399,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.321,00 ¥ - 1.425,00 ¥
Phạm vi một năm
303,00 ¥ - 1.491,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,88 T JPY
Số lượng trung bình
592,95 N
Tỷ số P/E
0,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,19 T | 431,80% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 270,82% |
Thu nhập ròng | 998,00 Tr | 1.783,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,71 | 254,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 279,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 T | 662,86% |
Tổng tài sản | 67,57 T | 369,25% |
Tổng nợ | 37,17 T | 310,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 998,00 Tr | 1.783,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.799