Trang chủ4234 • TYO
add
Sun A. Kaken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
798,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
784,00 ¥ - 792,00 ¥
Phạm vi một năm
519,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,94 T JPY
Số lượng trung bình
30,04 N
Tỷ số P/E
18,48
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 848,00 Tr | -2,97% |
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | -35,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -36,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 403,75 Tr | 269,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,47 T | -3,43% |
Tổng tài sản | 39,20 T | 1,27% |
Tổng nợ | 16,57 T | -4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | -35,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1942
Trang web
Nhân viên
638