Trang chủ4237 • TYO
add
Fujipream Corp
Giá đóng cửa hôm trước
435,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
414,00 ¥ - 433,00 ¥
Phạm vi một năm
269,00 ¥ - 532,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 T JPY
Số lượng trung bình
623,92 N
Tỷ số P/E
2.799,71
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 T | -32,69% |
Chi phí hoạt động | 325,00 Tr | 6,91% |
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | -140,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,24 | -160,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,00 Tr | -36,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 T | 2,59% |
Tổng tài sản | 15,35 T | -7,78% |
Tổng nợ | 5,46 T | -18,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | -140,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 4, 1982
Trang web
Nhân viên
229