Trang chủ4240 • TYO
add
CLUSTER TECHNOLOGY CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
374,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
372,00 ¥ - 399,00 ¥
Phạm vi một năm
178,00 ¥ - 430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T JPY
Số lượng trung bình
38,36 N
Tỷ số P/E
11,64
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 351,00 Tr | 64,02% |
Chi phí hoạt động | 91,00 Tr | 16,67% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 762,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,66 | 425,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,50 Tr | 292,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 14,77% |
Tổng tài sản | 1,97 T | 15,26% |
Tổng nợ | 238,00 Tr | 66,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 762,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
69