Trang chủ4242 • TYO
add
Takagi Seiko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.977,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.982,00 ¥ - 2.010,00 ¥
Phạm vi một năm
1.190,00 ¥ - 2.010,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 T JPY
Số lượng trung bình
4,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,69 T | -2,69% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | -4,39% |
Thu nhập ròng | 519,00 Tr | 376,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 390,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | 66,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,80 T | -25,66% |
Tổng tài sản | 31,40 T | -18,18% |
Tổng nợ | 16,87 T | -15,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 519,00 Tr | 376,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
2.340