Trang chủ424760 • KOSDAQ
add
Bellock Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.167,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.124,00 ₩ - 1.170,00 ₩
Phạm vi một năm
770,00 ₩ - 1.720,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,45 T KRW
Số lượng trung bình
467,70 N
Tỷ số P/E
48,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,24 T | 28,97% |
Chi phí hoạt động | 3,71 T | 7,79% |
Thu nhập ròng | 3,19 T | 38,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,66 | 7,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,62 T | 7,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,96 T | 26,37% |
Tổng tài sản | 19,48 T | 49,84% |
Tổng nợ | 7,43 T | 66,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,19 T | 38,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,78 Tr | -97,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 T | -64,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 T | 671,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,88 T | -401,93% |
Dòng tiền tự do | -1,26 T | -1.017,76% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
105