Trang chủ4248 • TYO
add
Takemoto Yohki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
862,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
864,00 ¥ - 873,00 ¥
Phạm vi một năm
750,00 ¥ - 880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,86 T JPY
Số lượng trung bình
12,97 N
Tỷ số P/E
14,64
Tỷ lệ cổ tức
4,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 T | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 873,00 Tr | 3,07% |
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | 42,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,24 | 47,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 491,75 Tr | 14,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 T | -24,53% |
Tổng tài sản | 16,83 T | -7,73% |
Tổng nợ | 4,76 T | -27,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,00 Tr | 42,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
769