Trang chủ4249 • TYO
add
Moriroku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.434,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.418,00 ¥ - 2.444,00 ¥
Phạm vi một năm
1.763,00 ¥ - 2.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,99 T JPY
Số lượng trung bình
21,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,48 T | -8,28% |
Chi phí hoạt động | 4,79 T | -3,08% |
Thu nhập ròng | 429,00 Tr | 131,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | 134,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 2,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,76 T | -13,91% |
Tổng tài sản | 114,08 T | -13,43% |
Tổng nợ | 50,01 T | -10,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 429,00 Tr | 131,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1663
Trang web
Nhân viên
4.360