Trang chủ4262 • TADAWUL
add
Lumi Rental Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
37,26 SAR
Mức chênh lệch một ngày
36,78 SAR - 38,16 SAR
Phạm vi một năm
35,26 SAR - 71,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T SAR
Số lượng trung bình
217,38 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 426,73 Tr | 6,12% |
Chi phí hoạt động | -106,30 Tr | -450,33% |
Thu nhập ròng | 38,02 Tr | -23,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | -27,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,63 Tr | -157,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,82 Tr | -32,88% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,02 Tr | -23,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,51 Tr | 168,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,06 Tr | 14,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,85 Tr | -99,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 105,28% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
771