Trang chủ4262 • TYO
add
NIFTY Lifestyle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.371,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.371,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Phạm vi một năm
900,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T JPY
Số lượng trung bình
5,62 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 692,00 Tr | 11,08% |
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 3,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,88 | 1,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,00 Tr | 15,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | 19,20% |
Tổng tài sản | 7,02 T | 7,93% |
Tổng nợ | 1,09 T | 2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 3,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 2018
Trang web
Nhân viên
109