Trang chủ4265 • TADAWUL
add
Cherry Trading Company S J S C
Giá đóng cửa hôm trước
24,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
23,70 SAR - 24,49 SAR
Phạm vi một năm
22,42 SAR - 31,68 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
734,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
411,21 N
Tỷ số P/E
10,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,85 Tr | 17,76% |
Chi phí hoạt động | 5,07 Tr | -47,95% |
Thu nhập ròng | 21,20 Tr | 84,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,96 | 56,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,82 Tr | 33,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,69 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,68 T | — |
Tổng nợ | 1,11 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 567,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,20 Tr | 84,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,70 Tr | 84,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 Tr | 85,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,51 Tr | -77,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 Tr | -41,92% |
Dòng tiền tự do | 139,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
800