Trang chủ428A • TYO
add
Cypress Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
821,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
810,00 ¥ - 829,00 ¥
Phạm vi một năm
610,00 ¥ - 938,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,34 T JPY
Số lượng trung bình
39,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 12,10% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 11,22% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 28,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | 14,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 430,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 748,00 Tr | 107,78% |
Tổng tài sản | 11,34 T | 8,55% |
Tổng nợ | 8,89 T | 6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 28,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 356,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -458,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 292,50 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
411