Trang chủ4290 • TYO
add
Prestige International Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
675,00 ¥ - 697,00 ¥
Phạm vi một năm
586,00 ¥ - 762,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,01 T JPY
Số lượng trung bình
176,14 N
Tỷ số P/E
16,58
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,22 T | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 4,30% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,40 | -1,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,01 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,22 T | 28,51% |
Tổng tài sản | 82,03 T | 15,87% |
Tổng nợ | 31,21 T | 44,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1986
Trang web
Nhân viên
5.270