Trang chủ4292 • TADAWUL
add
Ataa Educational Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
54,90 SAR
Mức chênh lệch một ngày
54,00 SAR - 55,80 SAR
Phạm vi một năm
49,60 SAR - 75,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T SAR
Số lượng trung bình
35,82 N
Tỷ số P/E
22,57
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,37 Tr | 2,67% |
Chi phí hoạt động | 22,37 Tr | 32,76% |
Thu nhập ròng | 37,36 Tr | -1,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,12 | -3,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,99 Tr | 14,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,81 Tr | -6,28% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 1,46% |
Tổng nợ | 1,28 T | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,36 Tr | -1,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,50 Tr | -72,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,93 Tr | -180,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,05 Tr | -104,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,48 Tr | -222,49% |
Dòng tiền tự do | 21,47 Tr | 434,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
3.488