Trang chủ42C • SGX
add
IX Biopharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
197,93 Tr SGD
Số lượng trung bình
13,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | -14,49% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -12,21% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 67,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,76 | 61,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | 15,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 Tr | 178,96% |
Tổng tài sản | 15,89 Tr | 21,42% |
Tổng nợ | 11,75 Tr | 22,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 958,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 67,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -970,50 N | 1,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 N | 97,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,42 Tr | 179,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 Tr | 1.234,43% |
Dòng tiền tự do | -902,88 N | 9,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
35