Trang chủ42E • SGX
add
Choo Chiang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,48 Tr SGD
Số lượng trung bình
67,63 N
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,07 Tr | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 4,36 Tr | 6,68% |
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | -22,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,66 | -27,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 Tr | 12,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,54 Tr | 6,55% |
Tổng tài sản | 93,94 Tr | 5,98% |
Tổng nợ | 20,75 Tr | 9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | -22,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,34 Tr | 4,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 Tr | -590,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 Tr | -0,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 Tr | -53,12% |
Dòng tiền tự do | 2,13 Tr | 12,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
138