Trang chủ42F • SGX
add
Totm Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,20 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 Tr | -45,78% |
Chi phí hoạt động | 2,59 Tr | -29,95% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -23,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -95,05 | -128,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -142,50 N | 29,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 Tr | 24,14% |
Tổng tài sản | 29,16 Tr | -52,35% |
Tổng nợ | 3,18 Tr | -40,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -23,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,00 N | -151,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | 3.115,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 961,50 N | 1.309,43% |
Dòng tiền tự do | 434,12 N | -38,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
97