Trang chủ42R • SGX
add
JUMBO Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,04 Tr SGD
Số lượng trung bình
84,74 N
Tỷ số P/E
20,50
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,48 Tr | -0,45% |
Chi phí hoạt động | -6,40 Tr | 17,21% |
Thu nhập ròng | 359,50 N | -84,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,77 | -84,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 Tr | -55,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,91 Tr | -17,42% |
Tổng tài sản | 147,22 Tr | 20,86% |
Tổng nợ | 94,15 Tr | 34,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 359,50 N | -84,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,61 Tr | -13,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,61 Tr | -146,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,55 Tr | 2,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -588,00 N | -104,89% |
Dòng tiền tự do | 516,38 N | -91,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
718