Trang chủ4306 • TPE
add
Yem Chio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,45 NT$ - 13,65 NT$
Phạm vi một năm
12,70 NT$ - 18,24 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,14 T TWD
Số lượng trung bình
862,96 N
Tỷ số P/E
55,62
Tỷ lệ cổ tức
7,26%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,42 T | -21,01% |
Chi phí hoạt động | 406,18 Tr | -7,91% |
Thu nhập ròng | 92,11 Tr | -45,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | -30,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,37 Tr | -49,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 T | 19,22% |
Tổng tài sản | 36,86 T | 3,39% |
Tổng nợ | 23,72 T | 7,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 657,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,11 Tr | -45,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 360,02 Tr | 171,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,25 Tr | 81,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 206,68 Tr | -86,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 519,82 Tr | 225,81% |
Dòng tiền tự do | -481,96 Tr | 86,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
3.150