Trang chủ4318 • TYO
add
Quick Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
883,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
868,00 ¥ - 884,00 ¥
Phạm vi một năm
555,00 ¥ - 961,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,48 T JPY
Số lượng trung bình
169,37 N
Tỷ số P/E
12,56
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,41 T | 5,29% |
Chi phí hoạt động | 4,42 T | 10,13% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 372,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 492,20 Tr | 9,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,52 T | -4,93% |
Tổng tài sản | 24,38 T | 2,78% |
Tổng nợ | 5,39 T | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 372,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 1980
Trang web
Nhân viên
1.602