Trang chủ4320 • TADAWUL
add
Al-Andalus Property Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 SAR
Mức chênh lệch một ngày
15,62 SAR - 15,78 SAR
Phạm vi một năm
14,00 SAR - 24,16 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T SAR
Số lượng trung bình
51,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,44 Tr | 19,74% |
Chi phí hoạt động | 24,76 Tr | 34,01% |
Thu nhập ròng | -7,88 Tr | 50,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,43 | 58,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,49 Tr | 29,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,88 Tr | 85,00% |
Tổng tài sản | 2,16 T | -4,64% |
Tổng nợ | 1,08 T | -1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,88 Tr | 50,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,14 Tr | 261,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,28 Tr | 12,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,43 Tr | -86,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,43 Tr | 120,82% |
Dòng tiền tự do | 19,37 Tr | 185,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2006
Trang web