Trang chủ4320 • TYO
add
CE Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.134,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.148,00 ¥ - 1.196,00 ¥
Phạm vi một năm
524,00 ¥ - 1.196,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,88 T JPY
Số lượng trung bình
50,86 N
Tỷ số P/E
11,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,51 T | -3,44% |
Chi phí hoạt động | 569,00 Tr | 7,36% |
Thu nhập ròng | 902,00 Tr | 209,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,69 | 221,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 362,00 Tr | -41,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 T | 31,52% |
Tổng tài sản | 12,75 T | 13,29% |
Tổng nợ | 3,90 T | -16,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 902,00 Tr | 209,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
443