Trang chủ4323 • TYO
add
Japan System Techniques Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.427,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.344,00 ¥ - 2.464,00 ¥
Phạm vi một năm
1.460,00 ¥ - 2.731,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,22 T JPY
Số lượng trung bình
52,43 N
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 T | 13,33% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 5,99% |
Thu nhập ròng | 785,00 Tr | 60,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,95 | 41,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 54,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,19 T | 19,76% |
Tổng tài sản | 22,78 T | 13,69% |
Tổng nợ | 7,62 T | 8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 785,00 Tr | 60,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 T | 45,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 Tr | 93,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 Tr | 30,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 T | 48,25% |
Dòng tiền tự do | -1,63 T | 41,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 3, 1973
Trang web
Nhân viên
1.613