Trang chủ4335 • TYO
add
IPS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.169,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.169,00 ¥ - 1.178,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T JPY
Số lượng trung bình
2,05 N
Tỷ số P/E
9,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 742,00 Tr | -7,60% |
Chi phí hoạt động | 167,00 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,58 | 116,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,75 Tr | 116,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 17,21% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 16,80% |
Tổng nợ | 1,06 T | 20,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
157