Trang chủ4341 • TYO
add
Seiryo Electric Corp
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
819,00 ¥ - 820,00 ¥
Phạm vi một năm
755,00 ¥ - 881,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T JPY
Số lượng trung bình
4,03 N
Tỷ số P/E
6,49
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,57 T | 5,81% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 2,60% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 650,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,61 | 623,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,50 Tr | 2.733,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 94,37% |
Tổng tài sản | 8,10 T | -5,76% |
Tổng nợ | 2,92 T | -19,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | 650,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 12, 1966
Trang web
Nhân viên
598