Trang chủ435570 • KOSDAQ
add
ERCOHS Agricultural Corp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.150,00 ₩ - 15.440,00 ₩
Phạm vi một năm
6.500,00 ₩ - 35.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,27 T KRW
Số lượng trung bình
378,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,99 T | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 3,37 T | 21,55% |
Thu nhập ròng | -305,59 Tr | -152,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,40 | -149,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,16 Tr | -72,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,81 T | — |
Tổng tài sản | 96,42 T | — |
Tổng nợ | 47,04 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -305,59 Tr | -152,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,63 Tr | -95,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 T | -114,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 T | 263,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -335,79 Tr | -123,82% |
Dòng tiền tự do | -168,98 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
175