Trang chủ4360 • TYO
add
MANAC Chemical Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.080,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.030,00 ¥ - 1.081,00 ¥
Phạm vi một năm
486,00 ¥ - 1.181,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,19 T JPY
Số lượng trung bình
65,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | -2,88% |
Chi phí hoạt động | 442,00 Tr | -4,54% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 130,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,53 | 136,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 286,00 Tr | 101,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | 20,16% |
Tổng tài sản | 14,46 T | 2,72% |
Tổng nợ | 3,40 T | 16,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 130,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
211