Trang chủ4362 • TYO
add
Nippon Fine Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.586,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.586,00 ¥ - 2.641,00 ¥
Phạm vi một năm
1.726,00 ¥ - 3.115,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,46 T JPY
Số lượng trung bình
44,60 N
Tỷ số P/E
12,81
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,38 T | -20,01% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -2,82% |
Thu nhập ròng | 946,70 Tr | -6,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | -29,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,53 T | 9,77% |
Tổng tài sản | 63,87 T | 7,02% |
Tổng nợ | 13,14 T | 21,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 946,70 Tr | -6,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1918
Trang web
Nhân viên
719