Trang chủ4365 • TYO
add
Matsumoto Yushi-Seiyaku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20.030,00 ¥ - 20.030,00 ¥
Phạm vi một năm
15.950,00 ¥ - 21.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
90,25 T JPY
Số lượng trung bình
230,00
Tỷ số P/E
8,58
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,81 T | -0,92% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | -5,28% |
Thu nhập ròng | 2,34 T | -14,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,67 | -13,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 T | -3,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,15 T | 10,94% |
Tổng tài sản | 102,45 T | 8,14% |
Tổng nợ | 14,27 T | 1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 T | -14,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 3, 1939
Trang web
Nhân viên
398