Trang chủ4368 • TYO
add
Fuso Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.927,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.798,00 ¥ - 2.971,00 ¥
Phạm vi một năm
974,00 ¥ - 3.473,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
298,08 T JPY
Số lượng trung bình
691,59 N
Tỷ số P/E
22,52
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,22 T | 14,49% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | 2,32% |
Thu nhập ròng | 3,81 T | 6,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,58 T | 18,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,73 T | 32,44% |
Tổng tài sản | 149,42 T | 10,50% |
Tổng nợ | 36,28 T | 11,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 T | 6,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,58 T | 133,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 295,69 Tr | 105,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T | -90,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 T | 147,19% |
Dòng tiền tự do | 7,14 T | 193,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
915