Trang chủ4368 • TYO
add
Fuso Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.350,00 ¥ - 7.490,00 ¥
Phạm vi một năm
2.922,00 ¥ - 7.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
265,62 T JPY
Số lượng trung bình
187,29 N
Tỷ số P/E
20,45
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,05 T | 9,94% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | 5,19% |
Thu nhập ròng | 3,77 T | 38,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,81 | 26,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,43 T | 21,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,46 T | 4,85% |
Tổng tài sản | 144,45 T | 7,08% |
Tổng nợ | 34,66 T | -3,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,77 T | 38,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,34 T | -5,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,30 Tr | 90,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | -7.869,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,93 T | 1.054,64% |
Dòng tiền tự do | 8,37 T | 384,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
915