Trang chủ4371 • TYO
add
Core Concept Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.292,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.252,00 ¥ - 1.293,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.471,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,36 T JPY
Số lượng trung bình
102,32 N
Tỷ số P/E
15,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 T | 2,04% |
Chi phí hoạt động | 890,47 Tr | 19,49% |
Thu nhập ròng | 370,22 Tr | -6,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | -8,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 559,75 Tr | -22,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | 26,95% |
Tổng tài sản | 8,17 T | 4,42% |
Tổng nợ | 2,83 T | -18,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,22 Tr | -6,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
533