Trang chủ4379 • TYO
add
Photosynth Inc
Giá đóng cửa hôm trước
396,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
395,00 ¥ - 405,00 ¥
Phạm vi một năm
254,00 ¥ - 467,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,27 T JPY
Số lượng trung bình
108,38 N
Tỷ số P/E
25,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,29%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,00 Tr | 12,27% |
Chi phí hoạt động | 556,00 Tr | -2,46% |
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | 290,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 247,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,50 Tr | 202,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 19,91% |
Tổng tài sản | 3,70 T | 4,43% |
Tổng nợ | 1,25 T | -3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,00 Tr | 290,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2014
Trang web
Nhân viên
143