Trang chủ4389 • TYO
add
Property Data Bank Inc
Giá đóng cửa hôm trước
846,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
833,00 ¥ - 849,00 ¥
Phạm vi một năm
590,00 ¥ - 1.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,88 T JPY
Số lượng trung bình
5,71 N
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 827,00 Tr | 2,35% |
Chi phí hoạt động | 267,00 Tr | -1,48% |
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | -1,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,93 | -3,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,50 Tr | -3,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 T | 26,96% |
Tổng tài sản | 4,82 T | 10,16% |
Tổng nợ | 776,00 Tr | -10,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,00 Tr | -1,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
82